Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸馏水蒸餾水

zhēng liú shuǐ

蒸馏水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸馏水 trong tiếng Việt

nước cất

Tra từ liên quan