Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸饺蒸餃

zhēng jiǎo

蒸饺 là gì?

蒸饺 [zhēng jiǎo] có nghĩa là há cảo hấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸饺 trong tiếng Việt

há cảo hấp

Cách đọc và ghi nhớ 蒸饺

蒸饺 được đọc là zhēng jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “há cảo hấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan