蒸
蒸 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蒸 trong tiếng Việt
bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa); củi chặt nhỏ (xưa)
bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa); củi chặt nhỏ (xưa)