Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēng

蒸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸 trong tiếng Việt

bốc hơi; (về nấu ăn) hấp; ngọn đuốc làm từ thân cây gai dầu hoặc tre (xưa); củi chặt nhỏ (xưa)

Tra từ liên quan