Kết quả tra từ “网路”
Tìm thấy 37 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
mạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 網絡|网络[wang3 luo4]
tầng liên kết mạng
giao diện nút mạng
nút mạng
môi trường mạng
nhà bình luận trên Internet được nhà nước tài trợ ẩn danh
cơ sở hạ tầng mạng
dịch vụ mạng
ứng dụng mạng
nền tảng mạng
hệ điều hành mạng
mạng xương sống
mạng điện thoại
mạng máy tính
mạng lưới viễn thông
mạng đường dài
Ethernet gigabit
Internet
mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
mạng dị loại
mạng không dây
mạng kỹ thuật số
Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN
Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN
mạng lưới phát thanh
mạng diện rộng; WAN
mạng dành riêng
công nghệ mạng cục bộ
mạng cục bộ; LAN
mạng giá trị gia tăng; VAN
mạng viễn thông công cộng
mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
mạng extranet; mạng ngoài doanh nghiệp
mạng nội bộ công ty
Ethernet
mạng chuyển mạch
mạng lõi; mạng backbone