Kết quả cho “网路”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 網絡|网络[wang3 luo4]
nền tảng mạng
ứng dụng mạng
dịch vụ mạng
cơ sở hạ tầng mạng
nhà bình luận trên Internet được nhà nước tài trợ ẩn danh
môi trường mạng
nút mạng
tầng liên kết mạng
hệ điều hành mạng
giao diện nút mạng
mạng dành riêng
mạng lõi; mạng backbone
mạng chuyển mạch
Ethernet
mạng cục bộ; LAN
mạng diện rộng; WAN
mạng lưới phát thanh
mạng dị loại
mạng kỹ thuật số
mạng không dây
mạng lưới viễn thông
mạng máy tính
mạng điện thoại