Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “网路”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
网路
wǎng lù

mạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 網絡|网络[wang3 luo4]

Cụm từ
网路平台
wǎng lù píng tái

nền tảng mạng

Cụm từ
网路应用
wǎng lù yìng yòng

ứng dụng mạng

Cụm từ
网路服务
wǎng lù fú wù

dịch vụ mạng

Cụm từ
网路架构
wǎng lù jià gòu

cơ sở hạ tầng mạng

Cụm từ
网路特务
wǎng lù tè wu

nhà bình luận trên Internet được nhà nước tài trợ ẩn danh

Cụm từ
网路环境
wǎng lù huán jìng

môi trường mạng

Cụm từ
网路节点
wǎng lù jié diǎn

nút mạng

Cụm từ
网路链接层
wǎng lù liàn jiē céng

tầng liên kết mạng

Cụm từ
网路作业系统
wǎng lù zuò yè xì tǒng

hệ điều hành mạng

Cụm từ
网路节点介面
wǎng lù jié diǎn jiè miàn

giao diện nút mạng

Cụm từ
专用网路
zhuān yòng wǎng lù

mạng dành riêng

Cụm từ
主干网路
zhǔ gàn wǎng lù

mạng lõi; mạng backbone

Cụm từ
交换网路
jiāo huàn wǎng lù

mạng chuyển mạch

Cụm từ
以太网路
Yǐ tài wǎng lù

Ethernet

Cụm từ
区域网路
qū yù wǎng lù

mạng cục bộ; LAN

Cụm từ
广域网路
guǎng yù wǎng lù

mạng diện rộng; WAN

Cụm từ
广播网路
guǎng bō wǎng lù

mạng lưới phát thanh

Cụm từ
异质网路
yì zhì wǎng lù

mạng dị loại

Cụm từ
数位网路
shù wèi wǎng lù

mạng kỹ thuật số

Cụm từ
无线网路
wú xiàn wǎng lù

mạng không dây

Cụm từ
电信网路
diàn xìn wǎng lù

mạng lưới viễn thông

Cụm từ
电脑网路
diàn nǎo wǎng lù

mạng máy tính

Cụm từ
电话网路
diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại

Cụm từ