Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “综”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zōng

(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Từ vựng
zèng

sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Từ vựng
综合
zōnghé

Tổng hợp

Từ vựng HSK 6 ✓ Đã kiểm duyệt
综括
zōng kuò

tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
综效
zōng xiào

tính hiệp lực

Cụm từ
综析
zōng xī

phân tích tổng hợp

Cụm từ
综理
zōng lǐ

phụ trách chung; giám sát

Cụm từ
综艺
zōng yì

hình thức giải trí tổng hợp

Cụm từ
综观
zōng guān

nhìn nhận tổng quát về việc gì đó

Cụm từ
综计
zōng jì

tổng số cộng dồn; tính tổng tất cả

Cụm từ
综述
zōng shù

tóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung

Cụm từ
综合征
zōng hé zhēng

hội chứng

Cụm từ
综合性
zōng hé xìng

tính tổng hợp

Cụm từ
综合法
zōng hé fǎ

phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp

Cụm từ
综合症
zōng hé zhèng

hội chứng

Cụm từ
综合馆
zōng hé guǎn

tổ hợp (nhóm tòa nhà)

Cụm từ
综上所述
zōng shàng suǒ shù

tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
综合叙述
zōng hé xù shù

tóm tắt; một bản tóm tắt

Cụm từ
综合布线
zōng hé bù xiàn

hệ thống dây tích hợp

Cụm từ
综合报导
zōng hé bào dǎo

báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược

Cụm từ
综合报道
zōng hé bào dào

báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp

Cụm từ
综合艺术
zōng hé yì shù

nghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện

Cụm từ
综艺节目
zōng yì jié mù

chương trình tạp kỹ

Cụm từ
综合业务数字网
zōng hé yè wù shù zì wǎng

Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

Cụm từ