Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “综”

Tìm thấy 47 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zōng

(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Từ vựng
zèng

sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]

Từ vựng
综述zōng shù

tóm tắt; tổng kết; một tường thuật chung

Cụm từ
综计zōng jì

tổng số cộng dồn; tính tổng tất cả

Cụm từ
综观zōng guān

nhìn nhận tổng quát về việc gì đó

Cụm từ
综艺节目zōng yì jié mù

chương trình tạp kỹ

Cụm từ
综艺zōng yì

hình thức giải trí tổng hợp

Cụm từ
综理zōng lǐ

phụ trách chung; giám sát

Cụm từ
综析zōng xī

phân tích tổng hợp

Cụm từ
综效zōng xiào

tính hiệp lực

Cụm từ
综括zōng kuò

tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
综合馆zōng hé guǎn

tổ hợp (nhóm tòa nhà)

Cụm từ
综合艺术zōng hé yì shù

nghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện

Cụm từ
综合症zōng hé zhèng

hội chứng

Cụm từ
综合法zōng hé fǎ

phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp

Cụm từ
综合业务数字网zōng hé yè wù shù zì wǎng

Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

Cụm từ
综合服务数位网络zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

Mạng số dịch vụ tích hợp; ISDN

Cụm từ
综合叙述zōng hé xù shù

tóm tắt; một bản tóm tắt

Cụm từ
综合性zōng hé xìng

tính tổng hợp

Cụm từ
综合征zōng hé zhēng

hội chứng

Cụm từ
综合布线zōng hé bù xiàn

hệ thống dây tích hợp

Cụm từ
综合报道zōng hé bào dào

báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp

Cụm từ
综合报导zōng hé bào dǎo

báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược

Cụm từ
综合zōng hé

toàn diện; hỗn hợp; tổng hợp; kết hợp; tóm lại; tích hợp

Cụm từ
综上所述zōng shàng suǒ shù

tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
骨髓增生异常综合征gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng

hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)

Cụm từ
错综复杂cuò zōng fù zá

rắc rối và phức tạp (thành ngữ)

Thành ngữ
错综cuò zōng

phức tạp; rắc rối; đan xen; liên quan; tổng hợp

Cụm từ
肠易激综合征cháng yì jī zōng hé zhēng

hội chứng ruột kích thích (IBS)

Cụm từ
腕管综合症wàn guǎn zōng hé zhèng

hội chứng ống cổ tay

Cụm từ
美尼尔氏综合症Měi ní ěr shì zōng hé zhèng

bệnh Meniere

Cụm từ
网综wǎng zōng

chương trình tạp kỹ trực tuyến (viết tắt của 網絡綜藝節目|网络综艺节目[wang3 luo4 zong1 yi4 jie2 mu4])

Viết tắt
发热伴血小板减少综合征fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

Cụm từ
甄综zhēn zōng

đánh giá và lựa chọn toàn diện

Cụm từ
沪综指Hù zōng zhǐ

chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)

Cụm từ
新艺综合体Xīn yì zōng hé tǐ

CinemaScope

Cụm từ
恋综liàn zōng

chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目[lian4 ai4 zong1 yi4 jie2 mu4])

Viết tắt
布加综合征Bù Jiā zōng hé zhēng

hội chứng Budd-Chiari

Cụm từ
婴儿猝死综合症yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

Cụm từ
图雷特氏综合症Tú léi tè shì zōng hé zhèng

hội chứng Tourette

Cụm từ
严重急性呼吸系统综合症yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)

Cụm từ
唐氏综合症Táng shì zōng hé zhèng

hội chứng Down

Cụm từ
创伤后心理压力紧张综合症chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng

rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD)

Cụm từ
中东呼吸综合征Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Cụm từ
上证综合指数Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
21三体综合症èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng

bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down

Cụm từ