综合报导
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
综合报导
báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược
Giản thể综合报导
Phồn thể綜合報導
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng