综合綜合 zōng hé 综合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 综合 trong tiếng Việt toàn diện; hỗn hợp; tổng hợp; kết hợp; tóm lại; tích hợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan