Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
综合綜合

zōng hé

综合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 综合 trong tiếng Việt

toàn diện; hỗn hợp; tổng hợp; kết hợp; tóm lại; tích hợp

Tra từ liên quan