Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “织”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhī

dệt

Từ vựng
织锦zhī jǐn

gấm; vải lụa có hoa văn màu sắc

Cụm từ
织金锦zhī jīn jǐn

gấm vàng

Cụm từ
织金县Zhī jīn xiàn

huyện Zhijin ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
织金Zhī jīn

huyện Zhijin ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
织造zhī zào

dệt; sản xuất bằng cách dệt

Cụm từ
织补zhī bǔ

vá lại; khâu vá

Cụm từ
织花zhī huā

hoa văn dệt

Cụm từ
织纴zhī rèn

xe sợi và dệt

Cụm từ
织当访婢zhī dāng fǎng bì

nếu là dệt vải, hỏi người hầu (thành ngữ); khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Thành ngữ
织田信长Zhī tián Xìn cháng

ODA Nobunaga (1534-1582), shogun (lãnh chúa) Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất Nhật Bản

Cụm từ
织物zhī wù

vải; vật liệu dệt; dệt may

Cụm từ
织机zhī jī

máy dệt

Cụm từ
织布机zhī bù jī

máy dệt

Cụm từ
织布zhī bù

vải dệt; dệt vải

Cụm từ
织女星Zhī nǚ xīng

Sao Vega, ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Cầm 天琴星座

Cụm từ
织女Zhī nǚ

Sao Vega; Nàng dệt vải trong truyện dân gian

Cụm từ
织品zhī pǐn

vải dệt; hàng dệt

Cụm từ
黄胸织雀huáng xiōng zhī què

(loài chim ở Trung Quốc) chim thợ dệt ngực vàng (Ploceus philippinus)

Cụm từ
非赢利组织fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利组织fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非盈利的组织fēi yíng lì de zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非营利组织fēi yíng lì zǔ zhī

tổ chức phi lợi nhuận

Cụm từ
非洲统一组织Fēi zhōu Tǒng yī Zǔ zhī

Tổ chức Thống nhất Châu Phi

Cụm từ
非政府组织fēi zhèng fǔ zǔ zhī

tổ chức phi chính phủ (NGO)

Cụm từ
集体安全条约组织Jí tǐ Ān quán Tiáo yuē Zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

Cụm từ
针织品zhēn zhī pǐn

đồ dệt kim

Cụm từ
针织zhēn zhī

đan len; quần áo đan

Cụm từ
游人如织yóu rén rú zhī

đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách

Cụm từ
软组织ruǎn zǔ zhī

mô mềm

Cụm từ
贸易组织mào yì zǔ zhī

tổ chức thương mại

Cụm từ
补助组织bǔ zhù zǔ zhī

tổ chức phụ trợ

Cụm từ
蜂窝组织fēng wō zǔ zhī

(sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào

Cụm từ
荚膜组织胞浆菌jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

Cụm từ
自律性组织zì lǜ xìng zǔ zhī

Tổ chức Tự điều tiết; SRO

Cụm từ
脉管组织mài guǎn zǔ zhī

mô mạch

Cụm từ
肌肉组织jī ròu zǔ zhī

mô cơ

Cụm từ
联合组织lián hé zǔ zhī

tổ chức liên hiệp

Cụm từ
联合国粮农组织Lián hé guó Liáng nóng Zǔ zhī

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)

Cụm từ
联合国教科文组织Lián hé guó Jiào Kē Wén Zǔ zhī

UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

Cụm từ
耕当问奴,织当访婢gēng dāng wèn nú , zhī dāng fǎng bì

nếu là cày thì hỏi người lao động, nếu là dệt thì hỏi người hầu (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp

Thành ngữ
群众组织qún zhòng zǔ zhī

tổ chức cộng đồng

Cụm từ
美洲国家组织Měi zhōu Guó jiā Zǔ zhī

Tổ chức các quốc gia châu Mỹ

Cụm từ
罗织luó zhī

gài bẫy ai đó; dựng chuyện vu khống ai đó

Cụm từ
编织品biān zhī pǐn

vải dệt

Cụm từ
编织biān zhī

đan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
缎织duàn zhī

dệt sa tanh

Cụm từ
缎纹织duàn wén zhī

dệt sa tanh trơn

Cụm từ
紧密织物jǐn mì zhī wù

vải dệt chặt

Cụm từ
经济合作与发展组织Jīng jì Hé zuò yǔ Fā zhǎn Zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt thành 經合組織|经合组织

Viết tắt
经合组织Jīng Hé Zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, OECD; viết tắt của 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织

Viết tắt
丝织物sī zhī wù

vải lụa dệt

Cụm từ
丝织品sī zhī pǐn

vật phẩm làm từ lụa hoặc sợi nhân tạo dệt

Cụm từ
丝绸织物sī chóu zhī wù

vải lụa

Cụm từ
结缔组织jié dì zǔ zhī

mô liên kết

Cụm từ
组织胺zǔ zhī àn

histamine

Cụm từ
组织胞浆菌病zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng

bệnh nấm histoplasma

Cụm từ
组织者zǔ zhī zhě

người tổ chức

Cụm từ
组织浆霉菌病zǔ zhī jiāng méi jūn bìng

bệnh nấm histoplasma

Cụm từ
组织法zǔ zhī fǎ

luật tổ chức

Cụm từ