Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
织物織物

zhī wù

织物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 织物 trong tiếng Việt

vải; vật liệu dệt; dệt may

Tra từ liên quan