Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
织田信长織田信長

Zhī tián Xìn cháng

织田信长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 织田信长 trong tiếng Việt

ODA Nobunaga (1534-1582), shogun (lãnh chúa) Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất Nhật Bản

Tra từ liên quan