Kết quả cho “煤”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
than; LT:塊|块[kuai4]
vỉa than; tầng than
bụi than; mùn than
khí than; khí đốt (nhiên liệu)
dầu hỏa
xỉ than
bồ hóng
bếp than
than đá
viên than tổ ong
một mỏ than
mỏ than; vỉa than
thùng than
trữ lượng than
chế khí từ than
chế dầu từ than
khí metan vỉa than
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ than (Periparus ater)
nhựa than đá
(mining) chất thải than
biến thể của 原煤[yuan2 mei2]
than thô
than cục
than vụn (than chất lượng kém cuối cùng)