Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “煤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
méi

than; LT:塊|块[kuai4]

Từ vựng
煤层
méi céng

vỉa than; tầng than

Cụm từ
煤屑
méi xiè

bụi than; mùn than

Cụm từ
煤气
méi qì

khí than; khí đốt (nhiên liệu)

Cụm từ
煤油
méi yóu

dầu hỏa

Cụm từ
煤渣
méi zhā

xỉ than

Cụm từ
煤灰
méi huī

bồ hóng

Cụm từ
煤炉
méi lú

bếp than

Cụm từ
煤炭
méi tàn

than đá

Cụm từ
煤球
méi qiú

viên than tổ ong

Cụm từ
煤田
méi tián

một mỏ than

Cụm từ
煤矿
méi kuàng

mỏ than; vỉa than

Cụm từ
煤箱
méi xiāng

thùng than

Cụm từ
煤储量
méi chǔ liàng

trữ lượng than

Cụm từ
煤制气
méi zhì qì

chế khí từ than

Cụm từ
煤制油
méi zhì yóu

chế dầu từ than

Cụm từ
煤层气
méi céng qì

khí metan vỉa than

Cụm từ
煤山雀
méi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ than (Periparus ater)

Cụm từ
煤焦油
méi jiāo yóu

nhựa than đá

Cụm từ
煤矸石
méi gān shí

(mining) chất thải than

Cụm từ
元煤
yuán méi

biến thể của 原煤[yuan2 mei2]

Cụm từ
原煤
yuán méi

than thô

Cụm từ
块煤
kuài méi

than cục

Cụm từ
末煤
mò méi

than vụn (than chất lượng kém cuối cùng)

Cụm từ