Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “煤”

Tìm thấy 41 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
méi

than; LT:塊|块[kuai4]

Từ vựng
煤制油méi zhì yóu

chế dầu từ than

Cụm từ
煤制气méi zhì qì

chế khí từ than

Cụm từ
煤箱méi xiāng

thùng than

Cụm từ
煤矿méi kuàng

mỏ than; vỉa than

Cụm từ
煤矸石méi gān shí

(mining) chất thải than

Cụm từ
煤田méi tián

một mỏ than

Cụm từ
煤球méi qiú

viên than tổ ong

Cụm từ
煤炉méi lú

bếp than

Cụm từ
煤焦油méi jiāo yóu

nhựa than đá

Cụm từ
煤炭méi tàn

than đá

Cụm từ
煤灰méi huī

bồ hóng

Cụm từ
煤渣méi zhā

xỉ than

Cụm từ
煤油méi yóu

dầu hỏa

Cụm từ
煤气méi qì

khí than; khí đốt (nhiên liệu)

Cụm từ
煤山雀méi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ than (Periparus ater)

Cụm từ
煤层气méi céng qì

khí metan vỉa than

Cụm từ
煤层méi céng

vỉa than; tầng than

Cụm từ
煤屑méi xiè

bụi than; mùn than

Cụm từ
煤储量méi chǔ liàng

trữ lượng than

Cụm từ
黑煤玉hēi méi yù

ngọc đen

Cụm từ
黑煤hēi méi

than đen

Cụm từ
脏煤zāng méi

than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)

Cụm từ
褐煤hè méi

than non; than nâu

Cụm từ
蜂窝煤fēng wō méi

than tổ ong hình lục giác

Cụm từ
纸煤儿zhǐ méi r

giấy xoắn dùng để châm thuốc lá, v.v

Cụm từ
白煤bái méi

than anthracite; than cứng; than trắng; thủy năng

Cụm từ
烧煤shāo méi

đốt than

Cụm từ
燃煤锅炉rán méi guō lú

nồi hơi đốt than

Cụm từ
燃煤rán méi

nhiên liệu than

Cụm từ
无烟煤wú yān méi

than Antraxit

Cụm từ
泥煤ní méi

than bùn

Cụm từ
气煤qì méi

than khí

Cụm từ
末煤mò méi

than vụn (than chất lượng kém cuối cùng)

Cụm từ
有烟煤yǒu yān méi

than có khói

Cụm từ
攉煤机huō méi jī

máy xúc than

Cụm từ
采煤工作面cǎi méi gōng zuò miàn

(khai thác mỏ) gương than

Cụm từ
采煤cǎi méi

khai thác than; cắt than

Cụm từ
块煤kuài méi

than cục

Cụm từ
原煤yuán méi

than thô

Cụm từ
元煤yuán méi

biến thể của 原煤[yuan2 mei2]

Cụm từ