Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
块煤塊煤

kuài méi

块煤 là gì?

块煤 [kuài méi] có nghĩa là than cục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 块煤 trong tiếng Việt

than cục

Cách đọc và ghi nhớ 块煤

块煤 được đọc là kuài méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “than cục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan