Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元煤

yuán méi

元煤 là gì?

元煤 [yuán méi] có nghĩa là biến thể của 原煤[yuan2 mei2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元煤 trong tiếng Việt

biến thể của 原煤[yuan2 mei2]

Cách đọc và ghi nhớ 元煤

元煤 được đọc là yuán méi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 原煤[yuan2 mei2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan