元煤
biến thể của 原煤[yuan2 mei2]
biến thể của 原煤[yuan2 mei2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị Nguyên Giang của tộc Hà Nhì, Di và Thái ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam
›元神yuán shénnguyên thần; bản chất cơ bản của sự sống
›元江哈尼族彝族傣族自治县Yuán jiāng Hā ní zú Yí zú Dǎi zú Zì zhì xiànhuyện tự trị Nguyên Giang của tộc Hà Nhì, Di và Thái ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam
›元素yuán sùthành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
›元气yuán qìsức mạnh; sinh lực; sức sống; (Đông y) nguyên khí
›元素周期表yuán sù zhōu qī biǎobảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
›元氏县Yuán shì xiànhuyện Yuanshi ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›元组yuán zǔbộ giá trị
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.