Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煤田

méi tián

煤田 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煤田 trong tiếng Việt

một mỏ than

Tra từ liên quan