Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “指数”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
指数zhǐ shù

(chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số; hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)

Cụm từ
指数期权zhǐ shù qī quán

hợp đồng quyền chọn chỉ số

Cụm từ
指数套利zhǐ shù tào lì

kinh doanh chênh lệch chỉ số

Cụm từ
指数基金zhǐ shù jī jīn

quỹ chỉ số

Cụm từ
指数函数zhǐ shù hán shù

hàm số mũ

Cụm từ
金融时报指数Jīn róng Shí bào zhǐ shù

chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)

Cụm từ
道琼斯指数Dào Qióng sī Zhǐ shù

Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones

Cụm từ
身体质量指数shēn tǐ zhì liàng zhǐ shù

chỉ số khối cơ thể (BMI)

Cụm từ
莫可指数mò kě zhǐ shǔ

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
股票指数gǔ piào zhǐ shù

chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu

Cụm từ
物价指数wù jià zhǐ shù

chỉ số giá

Cụm từ
火山爆发指数huǒ shān bào fā zhǐ shù

chỉ số nổ núi lửa (VEI)

Cụm từ
消费价格指数xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
日经指数Rì jīng zhǐ shù

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Cụm từ
日经平均指数Rì jīng píng jūn zhǐ shù

chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225

Cụm từ
恒生指数Héng shēng Zhǐ shù

Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

Cụm từ
恒生中资企业指数Héng shēng Zhōng zī Qǐ yè Zhǐ shù

Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)

Cụm từ
巨无霸汉堡包指数Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù

Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

Cụm từ
巨无霸指数Jù wú bà Zhǐ shù

Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền

Cụm từ
居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
大麦克指数Dà Mài kè Zhǐ shù

xem 巨無霸漢堡包指數|巨无霸汉堡包指数[Ju4 wu2 ba4 han4 bao3 bao1 Zhi3 shu4]

Cụm từ
上证综合指数Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ