Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “技术”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
技术
jìshù

kĩ thuật

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
技术员
jì shù yuán

kỹ thuật viên; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
技术性
jì shù xìng

kỹ thuật; công nghệ

Cụm từ
技术人员
jì shù rén yuán

nhân viên kỹ thuật

Cụm từ
技术发展
jì shù fā zhǎn

phát triển công nghệ kỹ thuật

Cụm từ
技术学校
jì shù xué xiào

trường trung học nghề; viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]

Viết tắt
技术官僚
jì shù guān liáo

nhà kỹ trị

Cụm từ
技术所限
jì shù suǒ xiàn

hạn chế kỹ thuật

Cụm từ
技术指导
jì shù zhǐ dǎo

người hướng dẫn kỹ thuật; huấn luyện viên

Cụm từ
技术援助
jì shù yuán zhù

hỗ trợ kỹ thuật

Cụm từ
技术故障
jì shù gù zhàng

sự cố kỹ thuật; trục trặc

Cụm từ
技术方案
jì shù fāng àn

chương trình công nghệ; giải pháp kỹ thuật

Cụm từ
技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
技术潜水
jì shù qián shuǐ

lặn kỹ thuật

Cụm từ
技术知识
jì shù zhī shi

kiến thức kỹ thuật

Cụm từ
技术规范
jì shù guī fàn

quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

Cụm từ
新技术
xīn jì shù

công nghệ mới

Cụm từ
核技术
hé jì shù

công nghệ hạt nhân

Cụm từ
高技术
gāo jì shù

công nghệ cao; công nghệ tiên tiến

Cụm từ
交换技术
jiāo huàn jì shù

công nghệ chuyển mạch

Cụm từ
传输技术
chuán shū jì shù

công nghệ truyền dẫn

Cụm từ
信息技术
xìn xī jì shù

công nghệ thông tin; IT

Cụm từ
克隆技术
kè lóng jì shù

công nghệ nhân bản

Cụm từ
基因技术
jī yīn jì shù

công nghệ gen

Cụm từ