Kết quả cho “夸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoác lác; phóng đại; khen ngợi
quark (vật lý hạt) (từ mượn)
khoe khoang
phóng đại
khen ngợi; tán dương; khen tặng
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá
khen ngợi; tán dương; ca ngợi; khen tặng
khoe khoang; phô trương
khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi
khoe khoang; nói khoác
xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]
(thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình
khoa đại; ngoa dụ
phóng đại
nói khoác; lên mặt; khoa trương; hoa mỹ
bệnh kwashiorkor (y học)
phóng đại; ba hoa; khoa trương; phô trương
khoe khoang
khoe khoang; phô trương; khoa trương; phóng đại
up quark (vật lý hạt)
quark xuống (vật lý hạt)
quark đáy (vật lý hạt)
quark duyên (vật lý hạt)
quark đỉnh (vật lý hạt)