Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夸”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuā

khoác lác; phóng đại; khen ngợi

Từ vựng
kuā

dùng trong 夸克[kua1 ke4]

Từ vựng
夸赞kuā zàn

khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi

Cụm từ
夸夸其谈kuā kuā qí tán

nói khoác; lên mặt; khoa trương; hoa mỹ

Cụm từ
夸耀kuā yào

khoe khoang; phô trương

Cụm từ
夸称kuā chēng

khen ngợi; tán dương; ca ngợi; khen tặng

Cụm từ
夸奖kuā jiǎng

khen ngợi; tán dương; khen tặng

Cụm từ
夸海口kuā hǎi kǒu

khoe khoang; nói khoác

Cụm từ
夸张kuā zhāng

khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá

Khẩu ngữ
夸大其词kuā dà qí cí

phóng đại

Cụm từ
夸大之词kuā dà zhī cí

khoa đại; ngoa dụ

Cụm từ
夸大kuā dà

phóng đại

Cụm từ
夸多斗靡kuā duō dòu mǐ

(thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình

Thành ngữ
夸口kuā kǒu

khoe khoang

Cụm từ
夸休可尔症kuā xiū kě ěr zhèng

bệnh kwashiorkor (y học)

Cụm từ
夸下海口kuā xia hǎi kǒu

xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Cụm từ
夸克kuā kè

quark (vật lý hạt) (từ mượn)

Cụm từ
顶夸克dǐng kuā kè

quark đỉnh (vật lý hạt)

Cụm từ
虚夸xū kuā

khoe khoang; phô trương; khoa trương; phóng đại

Cụm từ
自夸zì kuā

khoe khoang

Cụm từ
老王卖瓜,自卖自夸Lǎo Wáng mài guā , zì mài zì kuā

thợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ); mọi thứ của mình đều là nhất

Thành ngữ
粲夸克càn kuā kè

quark duyên (vật lý hạt)

Cụm từ
王婆卖瓜,自卖自夸wáng pó mài guā , zì mài zì kuā

thợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ); ngỗng của mình đều là thiên nga

Thành ngữ
浮夸fú kuā

phóng đại; ba hoa; khoa trương; phô trương

Cụm từ
有宝何必人前夸yǒu bǎo hé bì rén qián kuā

Không cần khoe khoang của cải trước mặt người khác. (thành ngữ)

Thành ngữ
底夸克dǐ kuā kè

quark đáy (vật lý hạt)

Cụm từ
奇异夸克qí yì kuā kè

quark lạ (vật lý hạt)

Cụm từ
吉普斯夸Jí pǔ sī kuā

Gipuzkoa hoặc Guipúzcoa, một trong bảy tỉnh của xứ Basque ở miền bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
下夸克xià kuā kè

quark xuống (vật lý hạt)

Cụm từ
上夸克shàng kuā kè

up quark (vật lý hạt)

Cụm từ