Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “夸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
kuā

khoác lác; phóng đại; khen ngợi

Từ vựng
夸克
kuā kè

quark (vật lý hạt) (từ mượn)

Cụm từ
夸口
kuā kǒu

khoe khoang

Cụm từ
夸大
kuā dà

phóng đại

Cụm từ
夸奖
kuā jiǎng

khen ngợi; tán dương; khen tặng

Cụm từ
夸张
kuā zhāng

khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá

Khẩu ngữ
夸称
kuā chēng

khen ngợi; tán dương; ca ngợi; khen tặng

Cụm từ
夸耀
kuā yào

khoe khoang; phô trương

Cụm từ
夸赞
kuā zàn

khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi

Cụm từ
夸海口
kuā hǎi kǒu

khoe khoang; nói khoác

Cụm từ
夸下海口
kuā xia hǎi kǒu

xem 誇海口|夸海口[kua1 hai3 kou3]

Cụm từ
夸多斗靡
kuā duō dòu mǐ

(thành ngữ) dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình

Thành ngữ
夸大之词
kuā dà zhī cí

khoa đại; ngoa dụ

Cụm từ
夸大其词
kuā dà qí cí

phóng đại

Cụm từ
夸夸其谈
kuā kuā qí tán

nói khoác; lên mặt; khoa trương; hoa mỹ

Cụm từ
夸休可尔症
kuā xiū kě ěr zhèng

bệnh kwashiorkor (y học)

Cụm từ
浮夸
fú kuā

phóng đại; ba hoa; khoa trương; phô trương

Cụm từ
自夸
zì kuā

khoe khoang

Cụm từ
虚夸
xū kuā

khoe khoang; phô trương; khoa trương; phóng đại

Cụm từ
上夸克
shàng kuā kè

up quark (vật lý hạt)

Cụm từ
下夸克
xià kuā kè

quark xuống (vật lý hạt)

Cụm từ
底夸克
dǐ kuā kè

quark đáy (vật lý hạt)

Cụm từ
粲夸克
càn kuā kè

quark duyên (vật lý hạt)

Cụm từ
顶夸克
dǐng kuā kè

quark đỉnh (vật lý hạt)

Cụm từ