Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuā

夸 là gì?

[kuā] có nghĩa là khoác lác; phóng đại; khen ngợi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夸 trong tiếng Việt

  1. khoác lác
  2. phóng đại
  3. khen ngợi

Cách đọc và ghi nhớ 夸

được đọc là kuā, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoác lác; phóng đại; khen ngợi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan