夸张誇張
夸张 là gì?
Khẩu ngữKhẩu ngữ
Nghĩa của từ 夸张 trong tiếng Việt
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá