夸张
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ; (khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá
夸张 thường mang nghĩa “khoa trương”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 夸张, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) khổ sở; đáng thương
›可怜见kě lián jiàn(khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó
›夸大之词kuā dà zhī cíkhoa đại; ngoa dụ
›开支kāi zhīchi tiêu; khoản chi (LT:筆|笔[bi3], 項|项[xiang4]); tiêu tiền; (khẩu ngữ) trả lương
›开涮kāi shuàn(khẩu ngữ) trêu chọc (ai đó); chơi khăm
›啃老族kěn lǎo zú(khẩu ngữ) người trưởng thành vẫn sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ
›啃老kěn lǎo(khẩu ngữ) sống cùng và phụ thuộc vào cha mẹ dù đã trưởng thành
›咖逼kā bī(khẩu ngữ) cà phê (từ mượn) (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.