Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “午”

Tìm thấy 38 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

địa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)

Từ vựng
午马wǔ mǎ

Năm 7, năm Ngọ (ví dụ: 2002)

Cụm từ
午餐肉wǔ cān ròu

thịt hộp; thịt hộp SPAM

Cụm từ
午餐会wǔ cān huì

tiệc trưa

Cụm từ
午餐wǔ cān

bữa trưa; buổi ăn trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

Cụm từ
午饭wǔ fàn

bữa trưa; LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]

Cụm từ
午觉wǔ jiào

ngủ trưa; giấc ngủ chiều

Cụm từ
午睡wǔ shuì

ngủ trưa; giấc ngủ ngắn

Cụm từ
午时wǔ shí

11 giờ sáng-1 giờ trưa (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cụm từ
午后wǔ hòu

buổi chiều

Cụm từ
午宴wǔ yàn

tiệc trưa

Cụm từ
午安wǔ ān

Chào buổi chiều!; Xin chào (chào ban ngày)

Cụm từ
午夜wǔ yè

nửa đêm

Cụm từ
午前wǔ qián

buổi sáng; a.m

Cụm từ
午休wǔ xiū

nghỉ trưa; nghỉ ăn trưa; ngủ trưa

Cụm từ
头午tóu wǔ

(phương ngữ) buổi sáng

Cụm từ
重午chóng wǔ

Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch)

Cụm từ
端午节Duān wǔ jié

Lễ hội Thuyền Rồng (ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch)

Cụm từ
端午Duān wǔ

xem 端午節|端午节[Duan1 wu3 jie2]

Cụm từ
睡午觉shuì wǔ jiào

ngủ trưa

Cụm từ
甲午战争Jiǎ wǔ Zhàn zhēng

Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (1894-95)

Cụm từ
甲午jiǎ wǔ

năm thứ ba mươi mốt A7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1954 hoặc 2014

Cụm từ
牧神午后mù shén wǔ hòu

Prélude à l'après-midi d'un faune, của Claude Debussy, dựa trên bài thơ của Stéphane Mallarmé

Cụm từ
正午zhèng wǔ

giữa trưa; trưa; ngọ

Cụm từ
格林尼治本初子午线Gé lín ní zhì běn chū zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến Greenwich

Cụm từ
本初子午线běn chū zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến gốc; kinh tuyến chính

Cụm từ
晌午shǎng wu

buổi trưa

Cụm từ
戊午wù wǔ

năm thứ 55, mã E7 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1978 hoặc 2038

Cụm từ
庚午gēng wǔ

năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050

Cụm từ
子午线zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến

Cụm từ
壬午rén wǔ

năm thứ mười chín I7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2002 hoặc 2062

Cụm từ
傍午bàng wǔ

gần trưa; ngay trước giữa ngày

Cụm từ
亭午tíng wǔ

(văn học) buổi trưa

Cụm từ
中午zhōng wǔ

buổi trưa; trưa; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
丙午bǐng wǔ

năm thứ bốn mươi ba C7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1966 hoặc 2026

Cụm từ
下午茶xià wǔ chá

trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)

Cụm từ
下午xià wǔ

buổi chiều; LT:個|个[ge4]; p.m

Cụm từ
上午shàng wǔ

buổi sáng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ