壬午 rén wǔ 壬午 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壬午 trong tiếng Việt năm thứ mười chín I7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2002 hoặc 2062 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan