诺美克斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诺美克斯
Nomex (thương hiệu)
Giản thể诺美克斯
Phồn thể諾美克斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng