Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诺美克斯諾美克斯

Nuò měi kè sī

诺美克斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺美克斯 trong tiếng Việt

Nomex (thương hiệu)

Tra từ liên quan