Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诺亚諾亞

Nuò yà

诺亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诺亚 trong tiếng Việt

Noah

Tra từ liên quan