Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诚恳誠懇

chéng kěn

诚恳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诚恳 trong tiếng Việt

  1. chân thành
  2. thật thà
  3. thân mật
Tra từ liên quan