诚信
thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
诚信 thường mang nghĩa “thành thật; đáng tin cậy; thiện chí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 诚信, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự chân thành; thiện chí
›诚实chéng shíthành thật
›诚恳chéng kěnchân thành; thật thà; thân mật
›诚笃chéng dǔthành thật; chân thành và nghiêm túc
›诚心chéng xīnsự chân thành
›诚挚chéng zhìchân thành; thân mật
›诚朴chéng pǔgiản dị và chân thành
›诚邀chéng yāochúng tôi chân thành mời (bạn tham gia, tham dự, hợp tác, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.