Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认头認頭

rèn tóu

认头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认头 trong tiếng Việt

chấp nhận thất bại; chấp nhận thua cuộc

Tra từ liên quan