认证
xác thực; phê duyệt
xác thực; phê duyệt
认证 thường mang nghĩa “xác thực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 认证, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhận ai đó là người thân; nhận họ hàng; (cũ) thăm nhà thông gia mới sau khi kết hôn
›认识rèn shibiết; nhận ra; quen thuộc; làm quen với ai đó; kiến thức; hiểu biết; nhận thức; nhận biết
›认脚rèn jiǎobiết đi giày nào là chân phải, chân trái (thông tục); biết mình muốn cái nào trong hai cái
›认识不能rèn shi bù néngchứng mất nhận thức
›认罚rèn fáchấp nhận hình phạt
›认识论rèn shi lùnnhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)
›认罪协商rèn zuì xié shāngthỏa thuận nhận tội
›认罪rèn zuìthừa nhận tội; nhận tội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.