认证 là gì?
认证 [rèn zhèng] có nghĩa là xác thực; phê duyệt.
Nghĩa của từ 认证 trong tiếng Việt
- xác thực
- phê duyệt
Cách đọc và ghi nhớ 认证
认证 được đọc là rèn zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xác thực; phê duyệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .