Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认证認證

rèn zhèng

认证 là gì?

认证 [rèn zhèng] có nghĩa là xác thực; phê duyệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认证 trong tiếng Việt

  1. xác thực
  2. phê duyệt

Cách đọc và ghi nhớ 认证

认证 được đọc là rèn zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xác thực; phê duyệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan