认识認識
认识 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 认识 trong tiếng Việt
biết; nhận ra; quen thuộc; làm quen với ai đó; kiến thức; hiểu biết; nhận thức; nhận biết
biết; nhận ra; quen thuộc; làm quen với ai đó; kiến thức; hiểu biết; nhận thức; nhận biết