Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
认领認領

rèn lǐng

认领 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 认领 trong tiếng Việt

nhận là (tài sản của mình); nhận nuôi (một đứa trẻ); chấp nhận (một đứa con không hợp pháp như con ruột)

Tra từ liên quan