触类旁通
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
触类旁通
hiểu được (điều mới) bằng cách suy luận tương tự
Giản thể触类旁通
Phồn thể觸類旁通
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng