襟怀 là gì?
襟怀 [jīn huái] có nghĩa là tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc); tâm trí.
Nghĩa của từ 襟怀 trong tiếng Việt
- tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
- tâm trí
Cách đọc và ghi nhớ 襟怀
襟怀 được đọc là jīn huái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc); tâm trí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .