Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
襟怀夷旷襟懷夷曠

jīn huái yí kuàng

襟怀夷旷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襟怀夷旷 trong tiếng Việt

tư tưởng rộng rãi

Tra từ liên quan