Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
襟怀坦白襟懷坦白

jīn huái tǎn bái

襟怀坦白 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襟怀坦白 trong tiếng Việt

  1. cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ)
  2. không giấu giếm gì
  3. ngây thơ
  4. chân thành
  5. không ích kỷ
  6. khoan dung
  7. tư tưởng rộng rãi
Tra từ liên quan