蝠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蝠
(hình thức kết hợp) con dơi
Giản thể蝠
Phồn thể蝠
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng