萌
(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi; (khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga); (văn học) người dân thường (biến thể của 氓[meng2])
(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi; (khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga); (văn học) người dân thường (biến thể của 氓[meng2])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)
›没眼看méi yǎn kàn(khẩu ngữ) không thể chịu nổi khi nhìn; quá xấu; xấu kinh khủng
›没准头méi zhǔn tou(khẩu ngữ) không đáng tin cậy
›没法儿méi fǎ r(khẩu ngữ) không thể làm gì được; (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...; (khẩu…
›没搞头méi gǎo tou(khẩu ngữ) không đáng để bận tâm; vô nghĩa
›没戏méi xì(khẩu ngữ) không có cơ hội; không thể; vô vọng
›蜜穴mì xué(khẩu ngữ) âm đạo; âm hộ
›蚂蚁腰mǎ yǐ yāo(khẩu ngữ) eo thon
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.