Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨迦薩迦

Sà jiā

萨迦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨迦 trong tiếng Việt

thị trấn và huyện Sa'gya, tiếng Tây Tạng: Sa skya, ở địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng; saga (tức truyện anh hùng)

Tra từ liên quan