偶极偶極 ǒu jí 偶极 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偶极 trong tiếng Việt lưỡng cực (ví dụ: lưỡng cực từ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan