Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶极偶極

ǒu jí

偶极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶极 trong tiếng Việt

lưỡng cực (ví dụ: lưỡng cực từ)

Tra từ liên quan