Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ǒu

偶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶 trong tiếng Việt

tình cờ; hình ảnh; cặp; đôi bạn

Tra từ liên quan