Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藕断丝连藕斷絲連

ǒu duàn sī lián

藕断丝连 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藕断丝连 trong tiếng Việt

nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ); người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau

Tra từ liên quan