万人
mười nghìn người; tất cả mọi người; người bình thường
mười nghìn người; tất cả mọi người; người bình thường
万人 thường mang nghĩa “mười nghìn người”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 万人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mười nghìn hoặc gần mười nghìn
›万人空巷wàn rén kōng xiàngdòng người từ khắp mọi nơi đổ ra, làm trống rỗng mọi ngõ hẻm (để ăn mừng); cả thị trấn kéo ra
›万事通wàn shì tōngngười gì cũng biết; người tự cho mình biết mọi thứ
›万位wàn wèihàng chục nghìn trong hệ thập phân
›万亿wàn yìnghìn tỷ
›万人之敌wàn rén zhī díđịch nổi vạn người
›万人敌wàn rén díđịch nổi vạn người
›万事达Wàn shì dáMasterCard
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.