万儿八千萬兒八千 wàn r bā qiān 万儿八千 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 万儿八千 trong tiếng Việt mười nghìn hoặc gần mười nghìn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan