Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万人敌萬人敵

wàn rén dí

万人敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万人敌 trong tiếng Việt

địch nổi vạn người

Tra từ liên quan