Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华亭華亭

Huá tíng

华亭 là gì?

华亭 [Huá tíng] có nghĩa là huyện Hoa Đình, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华亭 trong tiếng Việt

huyện Hoa Đình, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cách đọc và ghi nhớ 华亭

华亭 được đọc là Huá tíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Hoa Đình, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan