Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荷荷巴

hé hé bā

荷荷巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荷荷巴 trong tiếng Việt

jojoba

Tra từ liên quan