Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舒压舒壓

shū yā

舒压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舒压 trong tiếng Việt

biến thể của 紓壓|纾压[shu1 ya1]

Tra từ liên quan