肾小球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肾小球
cầu thận (y học)
Giản thể肾小球
Phồn thể腎小球
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng