Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱皮掉肉脫皮掉肉

tuō pí diào ròu

脱皮掉肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱皮掉肉 trong tiếng Việt

nghĩa đen: rụng da, rơi thịt; làm việc chăm chỉ nhất có thể; làm việc kiệt sức

Tra từ liên quan