Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背诵背誦

bèi sòng

背诵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背诵 trong tiếng Việt

đọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ

Tra từ liên quan