Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背书背書

bèi shū

背书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背书 trong tiếng Việt

học thuộc lòng (một văn bản); học thuộc; làm hậu thuẫn; ủng hộ (một ứng cử viên chính trị, sản phẩm, séc, v.v.); sự hậu thuẫn; sự ủng hộ

Tra từ liên quan