Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背板

bèi bǎn

背板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背板 trong tiếng Việt

tấm bảng; tấm panel nền

Tra từ liên quan